| THÔNG TIN— MŨI KHOAN NACHI – L500 – STANDARD | |
|---|---|
| Thương hiệu | NACHI (Nhật Bản) |
| Xuất xứ | Nhật Bản Made in Japan |
| Vật liệu | Thép gió HSS (High Speed Steel) |
| Tiêu chuẩn | JIS B 4301 |
| Ứng dụng | Khoan thép, gang, đồng, nhôm và các kim loại thông dụng… |
| Cán mũi khoan | Cán thẳng (Straight Shank) |
| Góc mũi (Point Angle) | 118° |
| Đường kính có sẵn Ø0.2 – Ø17.5 mm |
Ø0.2 – Ø0.9 mm Ø0.2 | Ø0.3 | Ø0.4 | Ø0.5 | Ø0.6 | Ø0.7 | Ø0.8 | Ø0.9
Ø1.0 – Ø4.9 mm Ø1.0 | Ø1.1 | Ø1.2 | Ø1.5 | Ø2.0 | Ø2.5 | Ø3.0 | Ø3.5 | Ø4.0 | Ø4.5
Ø5.0 – Ø17.5 mm Ø5.0 | Ø6.0 | Ø8.0 | Ø10.0 | Ø12.0 | Ø14.0 | Ø16.0 | Ø17.5
|
| Đơn vị bán | Bán lẻ từng cái Có sẵn hàng |
| Lưu ý bảo quản | Bảo quản khô ráo, tránh ẩm, tránh hóa chất ăn mòn. |
Mũi Khoan Sắt Thép HSS Nachi L500 Chính Hãng Nhật Bản
-
Thương hiệu: NACHI (Nhật Bản)
-
Mã sản phẩm: LIST 500 (Thường gọi tắt là L500)
-
Chất liệu: Thép gió HSS cao cấp (High-Speed Steel)
-
Kiểu chuôi: Chuôi thẳng (Parallel Shank Twist Drills)
-
Đặc tính: Độ cứng cao, chịu nhiệt tốt, lưỡi cắt sắc bén và bền bỉ giúp thoát phôi nhanh.
-
Ứng dụng: Chuyên dụng khoan các loại vật liệu như sắt, thép hợp kim, gang, đồng, nhôm và các kim loại thông dụng trong gia công cơ khí chính xác.
-
Quy cách: Đầy đủ các kích thước từ ∅0.2mm đến ∅17.5mm phục vụ mọi nhu cầu gia công lỗ.
| Đường Kính | Ø0.2 -> Ø0.9 mm Ø0.2, Ø0.3, Ø0.4, Ø0.5, Ø0.6, Ø0.7, Ø0.8, Ø0.9 Ø1.0 -> Ø4.9 mm Ø1.0, Ø1.1, Ø1.2, Ø1.5, Ø2.0, Ø2.5, Ø3.0, Ø3.5, Ø4.0, Ø4.5 Ø5.0 -> Ø17.5 mm Ø5.0, Ø6.0, Ø8.0, Ø10.0, Ø12.0, Ø14.0, Ø16.0, Ø17.5 |
|---|






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.